Bản dịch của từ Repeated experience trong tiếng Việt

Repeated experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeated experience(Noun)

rɪpˈiːtɪd ɛkspˈiərɪəns
rɪˈpitɪd ɛkˈspɪriəns
01

Một tình huống hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần

A situation or event that occurs multiple times

Ví dụ
02

Một thói quen hoặc mẫu hình được hình thành từ những trải nghiệm tương tự xảy ra thường xuyên.

A habit or pattern formed by frequent occurrences of similar experiences

Ví dụ
03

Một lần nữa làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

An instance of doing or experiencing something again

Ví dụ