Anh - Việt

Bản dịch của từ Repels trong tiếng Việt

repels

VerbNoun

repels (Verb)

/ɹɪpˈɛlz/
/ɹɪpˈɛlz/
AI

Nghĩa 01

gây ra cảm giác khó chịu ở ai đó.

to cause unpleasant feelings in someone.

Ví dụ
Thái độ tiêu cực của anh ta đẩy xa bạn bè tiềm năng.His negative attitude repels potential friends.
Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm vì nó đẩy xa người nghe trong IELTS.Avoid using offensive language as it repels listeners during IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

xua đuổi hoặc buộc kẻ tấn công hoặc người hoặc vật không mong muốn rời đi hoặc quay lại.

to drive or force an attacker or unwanted person or thing away or back.

Ví dụ
Những người tích cực đẩy lùi năng lượng tiêu cực trong tình huống xã hội.Positive people repel negative energy in social situations.
Cô ấy không bao giờ từ chối lời mời đến các sự kiện xã hội, luôn hăng hái tham gia.She never repels invitations to social events, always eager to join.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chống lại một chất cụ thể.

to be repellent to a particular substance.

Ví dụ
Những người tích cực đẩy lùi sự tiêu cực trong giao tiếp xã hội.Positive people repel negativity in social interactions.
Sự tiêu cực không bao giờ đẩy lùi năng lượng tích cực trong cài đặt xã hội.Negativity never repels positive energy in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của repels (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

repel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

repelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

repelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

repels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

repelling

repels (Noun)

AI

Nghĩa 01

một thiết bị đẩy hoặc giữ một vật ở khoảng cách xa.

a device that pushes away or keeps something at a distance.

Ví dụ
Các thiết bị repels trong xã hội chú trọng giao tiếp mở.The repels in our society discourage open communication.
Không có các thiết bị repels nào ngăn chặn xung đột trong tương tác xã hội.There are no repels that prevent conflicts in social interactions.

Nghĩa 02

một tác nhân gây ra sự từ chối.

an agent that causes rejection.

Ví dụ
Long là một yếu tố đẩy mạnh quan hệ mạnh mẽ.Kindness is a powerful repels in building strong relationships.
Sự tiêu cực hoạt động như một yếu tố đẩy, đẩy mọi người ra xa nhau.Negativity acts as a repels, pushing people away from each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một lực đẩy cái gì đó đi.

a force that drives something away.

Ví dụ
Năng lượng tích cực đẩy xa tia âm.Positive energy repels negative vibes.
Tính tốt không bao giờ đẩy lùi, nó thu hút những người cùng tư duy.Kindness never repels, it attracts like-minded individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh