repels
repels (Verb)
Nghĩa 01
gây ra cảm giác khó chịu ở ai đó.
to cause unpleasant feelings in someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
chống lại một chất cụ thể.
to be repellent to a particular substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repelling |
repels (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repels" là dạng động từ số nhiều của "repel", có nghĩa là đẩy lùi hoặc từ chối, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc thu hút. Trong tiếng Anh, "repel" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có sự khác biệt nhỏ giữa giọng điệu của hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh hàng ngày.