repentantly
IdiomAdverb
repentantly (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy nói với sự hối hận về những sai lầm trong dịch vụ cộng đồng.She spoke repentantly about her past mistakes in community service.
Anh ấy không hành động với sự hối hận sau khi làm hại người khác trong cuộc biểu tình.He does not act repentantly after harming others during the protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repentantly (Adverb)
/ɹɪpˈɛntntli/
/ɹɪpˈɛntntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách hối hận về những sai lầm của mình trong cuộc họp cộng đồng.She spoke repentantly about her mistakes during the community meeting.
Anh ấy không hành động hối hận sau khi gây ra tai nạn tuần trước.He did not act repentantly after causing the accident last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Repentantly" là trạng từ diễn tả hành động thể hiện sự ăn năn hoặc hối tiếc về một hành vi sai lầm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, nhằm nhấn mạnh cảm giác tội lỗi và mong muốn được tha thứ. Phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ của từ "repentantly" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh văn hóa, mức độ sử dụng có thể thay đổi đôi chút, trong đó Anh-Brit có thể nhấn mạnh vào khía cạnh tâm linh nhiều hơn.