repetitiousness
repetitiousness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc tính chất lặp lại quá nhiều lần, thừa thãi vì cứ lặp đi lặp lại một cách không cần thiết.
Tình trạng hoặc tính chất lặp lại quá nhiều lần, thừa thãi vì cứ lặp đi lặp lại một cách không cần thiết.
the quality or state of being excessively repetitive or redundant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repetitiousness (Adjective)
Nghĩa 01 · Có đặc điểm lặp lại quá nhiều, thừa lặp; mang tính lặp đi lặp lại gây nhàm chán hoặc không cần thiết.
Có đặc điểm lặp lại quá nhiều, thừa lặp; mang tính lặp đi lặp lại gây nhàm chán hoặc không cần thiết.
characterized by excessive repetition or redundancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repetitiousness" chỉ sự lặp lại hoặc nhắc lại nhiều lần một cách không cần thiết, thường dẫn đến sự nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học, giáo dục hoặc giao tiếp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và tông giọng.