Bản dịch của từ Repetitive swallowing trong tiếng Việt

Repetitive swallowing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitive swallowing(Phrase)

rɪpˈɛtɪtˌɪv swˈɒləʊɪŋ
rɪˈpɛtɪtɪv ˈswɔɫoʊɪŋ
01

Hành động nuốt một cách lặp đi lặp lại hoặc theo thói quen

The act of swallowing repeatedly or habitually

Ví dụ
02

Hành động không tự chủ của việc nuốt nhiều lần

The involuntary action of swallowing multiple times

Ví dụ
03

Một tình trạng được đặc trưng bởi việc nuốt thường xuyên

A condition characterized by frequent swallowing

Ví dụ