Bản dịch của từ Repetitive swallowing trong tiếng Việt
Repetitive swallowing
Phrase

Repetitive swallowing(Phrase)
rɪpˈɛtɪtˌɪv swˈɒləʊɪŋ
rɪˈpɛtɪtɪv ˈswɔɫoʊɪŋ
01
Hành động nuốt một cách lặp đi lặp lại hoặc theo thói quen
The act of swallowing repeatedly or habitually
Ví dụ
02
Hành động không tự chủ của việc nuốt nhiều lần
The involuntary action of swallowing multiple times
Ví dụ
