Bản dịch của từ Rephrasing trong tiếng Việt

Rephrasing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rephrasing(Verb)

ɹɨfɹˈeɪzɨŋ
ɹɨfɹˈeɪzɨŋ
01

Diễn đạt lại một ý tưởng hoặc quan điểm bằng cách dùng từ ngữ khác để làm rõ, đơn giản hóa hoặc tránh lặp lại.

To express an idea or opinion in a different way.

以不同方式表达观点或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rephrasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rephrase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rephrased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rephrased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rephrases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rephrasing

Rephrasing(Noun)

ɹɨfɹˈeɪzɨŋ
ɹɨfɹˈeɪzɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình diễn đạt lại một câu, đoạn văn hoặc ý tưởng bằng từ ngữ khác — tức là viết hoặc nói lại sao cho khác về cách dùng từ, cấu trúc câu nhưng giữ nguyên ý nghĩa.

The process of rewording or restructuring something in a different manner.

重述或改写某事的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ