Bản dịch của từ Rephrasing trong tiếng Việt
Rephrasing

Rephrasing (Verb)
Rephrasing (Noun)
Hành động hoặc quá trình diễn đạt lại một câu, đoạn văn hoặc ý tưởng bằng từ ngữ khác — tức là viết hoặc nói lại sao cho khác về cách dùng từ, cấu trúc câu nhưng giữ nguyên ý nghĩa.
The process of rewording or restructuring something in a different manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rephrasing" có nghĩa là diễn đạt lại nội dung bằng cách sử dụng từ ngữ khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong viết văn và giao tiếp nhằm tăng cường sự rõ ràng và tránh đạo văn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể khác nhau, tùy thuộc vào phong cách viết chính thức hay không chính thức.
Họ từ
Từ "rephrasing" có nghĩa là diễn đạt lại nội dung bằng cách sử dụng từ ngữ khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong viết văn và giao tiếp nhằm tăng cường sự rõ ràng và tránh đạo văn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể khác nhau, tùy thuộc vào phong cách viết chính thức hay không chính thức.
