Bản dịch của từ Restructuring trong tiếng Việt
Restructuring

Restructuring(Verb)
Dạng động từ của Restructuring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Restructure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Restructured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Restructured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Restructures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Restructuring |
Restructuring(Noun)
Hành động tổ chức một công ty hoặc hệ thống theo một cách mới để làm cho nó hoạt động hiệu quả hơn.
The act of organizing a company or system in a new way to make it operate more effectively.
Dạng danh từ của Restructuring (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Restructuring | Restructurings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restructuring" được định nghĩa là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong những ngữ cảnh cụ thể khi áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, về tổng thể, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là tương đồng.
Từ "restructuring" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "thay đổi" và "structura" có nghĩa là "cấu trúc". Kể từ giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kinh tế và quản trị, chỉ việc thay đổi cơ cấu hoặc tổ chức nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự thay đổi có chủ định trong hệ thống hoặc quy trình, nhấn mạnh vào sự tái cấu trúc để thích ứng với các điều kiện mới.
Từ "restructuring" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, với tần suất vừa phải bởi vì nó liên quan đến các chủ đề kinh tế và quản trị. Trong bối cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất hoặc thích ứng với thị trường. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và tài chính, khi thảo luận về việc tái cơ cấu nợ hoặc doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "restructuring" được định nghĩa là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong những ngữ cảnh cụ thể khi áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, về tổng thể, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là tương đồng.
Từ "restructuring" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "thay đổi" và "structura" có nghĩa là "cấu trúc". Kể từ giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kinh tế và quản trị, chỉ việc thay đổi cơ cấu hoặc tổ chức nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự thay đổi có chủ định trong hệ thống hoặc quy trình, nhấn mạnh vào sự tái cấu trúc để thích ứng với các điều kiện mới.
Từ "restructuring" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần viết và nói, với tần suất vừa phải bởi vì nó liên quan đến các chủ đề kinh tế và quản trị. Trong bối cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất hoặc thích ứng với thị trường. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và tài chính, khi thảo luận về việc tái cơ cấu nợ hoặc doanh nghiệp.
