Bản dịch của từ Restructuring trong tiếng Việt
Restructuring

Restructuring (Noun)
Hành động tổ chức lại một công ty, tổ chức hoặc hệ thống theo cách mới nhằm làm cho hoạt động hiệu quả hơn (ví dụ thay đổi cơ cấu, sắp xếp bộ phận, vai trò, quy trình).
The act of organizing a company or system in a new way to make it operate more effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Restructuring (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restructuring" được định nghĩa là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong những ngữ cảnh cụ thể khi áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, về tổng thể, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là tương đồng.
Họ từ
Từ "restructuring" được định nghĩa là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong những ngữ cảnh cụ thể khi áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, về tổng thể, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là tương đồng.
