Bản dịch của từ Replying to a phone call trong tiếng Việt
Replying to a phone call
Phrase

Replying to a phone call(Phrase)
rɪplˈaɪɪŋ tˈuː ˈɑː fˈəʊn kˈɔːl
rɪˈpɫaɪɪŋ ˈtoʊ ˈɑ ˈfoʊn ˈkɔɫ
01
Phản hồi bằng lời nói với ai đó qua điện thoại
Responding verbally to someone on the phone
Ví dụ
03
Tham gia cuộc trò chuyện qua điện thoại sau khi nhận cuộc gọi
Engaging in a conversation over the phone after an incoming call
Ví dụ
