Bản dịch của từ Replying to a phone call trong tiếng Việt

Replying to a phone call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replying to a phone call(Phrase)

rɪplˈaɪɪŋ tˈuː ˈɑː fˈəʊn kˈɔːl
rɪˈpɫaɪɪŋ ˈtoʊ ˈɑ ˈfoʊn ˈkɔɫ
01

Phản hồi bằng lời nói với ai đó qua điện thoại

Responding verbally to someone on the phone

Ví dụ
02

Hành động nhận một cuộc gọi điện thoại

The act of answering a phone call

Ví dụ
03

Tham gia cuộc trò chuyện qua điện thoại sau khi nhận cuộc gọi

Engaging in a conversation over the phone after an incoming call

Ví dụ