Bản dịch của từ Repossess trong tiếng Việt
Repossess

Repossess(Verb)
Lấy lại quyền sở hữu một vật (thường bằng cách cưỡng chế, cưỡng đoạt hoặc lừa gạt) sau khi người chủ trước không trả nợ hoặc vi phạm hợp đồng.
Regain possession of something by force or trickery.
Dạng động từ của Repossess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Repossess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Repossessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Repossessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Repossesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Repossessing |
Repossess(Adjective)
Đã bị lấy lại quyền sở hữu (thứ gì đó) — thường do chủ sở hữu không trả nợ hoặc không trả đúng hạn, nên tài sản bị bên cho vay tịch thu/thu hồi lại.
Regained possession of something especially when the owner has failed to keep up payments on it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "repossess" mang ý nghĩa chiếm lại tài sản đã cho vay hoặc thuê mướn, thường xảy ra khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, "repossess" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu tiếng Mỹ, trong khi ở Anh, các thuật ngữ như "take back" hoặc "recover" có thể được ưa chuộng hơn trong giao tiếp thông thường.
Từ "repossess" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và động từ "possess" có nguồn gốc từ "possidere" (nắm giữ). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động lấy lại tài sản bị mất. Hiện nay, "repossess" thường được dùng để chỉ việc tái chiếm hữu tài sản, đặc biệt trong các giao dịch tài chính khi người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Từ "repossess" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các văn bản đọc và viết liên quan đến tài chính hoặc bất động sản. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống như việc ngân hàng lấy lại tài sản vì người vay không thanh toán nợ. Khả năng xuất hiện của từ này cao trong bối cảnh pháp lý và tài chính.
Họ từ
Từ "repossess" mang ý nghĩa chiếm lại tài sản đã cho vay hoặc thuê mướn, thường xảy ra khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, "repossess" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu tiếng Mỹ, trong khi ở Anh, các thuật ngữ như "take back" hoặc "recover" có thể được ưa chuộng hơn trong giao tiếp thông thường.
Từ "repossess" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và động từ "possess" có nguồn gốc từ "possidere" (nắm giữ). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động lấy lại tài sản bị mất. Hiện nay, "repossess" thường được dùng để chỉ việc tái chiếm hữu tài sản, đặc biệt trong các giao dịch tài chính khi người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Từ "repossess" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các văn bản đọc và viết liên quan đến tài chính hoặc bất động sản. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống như việc ngân hàng lấy lại tài sản vì người vay không thanh toán nợ. Khả năng xuất hiện của từ này cao trong bối cảnh pháp lý và tài chính.
