Bản dịch của từ Repress trong tiếng Việt

Repress

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repress(Verb)

rɪprˈɛs
rɪˈprɛs
01

Kìm hãm hoặc kiểm soát sự thể hiện của cảm xúc, suy nghĩ hoặc khao khát

To suppress or hold back the expression of an emotion, thought, or desire.

抑制或压抑某种情感、想法或欲望的表达

Ví dụ
02

Dùng sức mạnh hoặc áp lực để khuất phục

Conquering through strength or intimidation

通过武力或威胁来制服

Ví dụ
03

Để ngăn chặn sự phát triển hoặc sử dụng tự do của thứ gì đó

To prevent something from developing or being used freely.

Ngăn chặn sự phát triển hoặc tự do sử dụng của một thứ gì đó

Ví dụ