reprieve
reprieve (Verb)
Nghĩa 01 · Hoãn hoặc hủy bỏ hình phạt cho một người (thường là người bị kết án tử hình), tức là tạm dừng hoặc bãi bỏ việc thi hành án.
Hoãn hoặc hủy bỏ hình phạt cho một người (thường là người bị kết án tử hình), tức là tạm dừng hoặc bãi bỏ việc thi hành án.
Cancel or postpone the punishment of (someone, especially someone condemned to death)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reprieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reprieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reprieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reprieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reprieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reprieving |
reprieve (Noun)
Nghĩa 01 · Việc hoãn hoặc hủy bỏ một bản án hay hình phạt, tạm thời làm ngưng áp dụng hình phạt (thường là tử hình hoặc án hình sự).
Việc hoãn hoặc hủy bỏ một bản án hay hình phạt, tạm thời làm ngưng áp dụng hình phạt (thường là tử hình hoặc án hình sự).
A cancellation or postponement of a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reprieve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reprieve | reprieves |
Kết hợp từ của reprieve (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hoãn chuyện brief reprieve | Sự nghỉ ngơi ngắn giúp các buổi tụ tập xã hội tiếp tục tạm thời. The brief reprieve allowed social gatherings to resume temporarily. |
sự nghỉ ngơi được hoan nghênh welcome reprieve | Mưa bất ngờ là một sự giảm nhẹ đáng hoan nghênh từ cái nóng cháy bỏng. The unexpected rain was a welcome reprieve from the scorching heat. |
giây phút cuối cùng được tha thứ last-minute reprieve | Cô ấy nhận được sự ân xá phút cuối từ hạn chót nghiêm ngặt. She received a last-minute reprieve from the strict deadline. |
sự giảm nhẹ tạm thời temporary reprieve | Sự hoãn tạm thời cho phép anh ấy hoàn thành nhiệm vụ viết IELTS của mình. The temporary reprieve allowed him to finish his IELTS writing task. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reprieve" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hoãn thi hành một hình phạt, thường là án tử hình, hoặc một thời gian tạm thời được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Reprieve" thể hiện khái niệm tạm ngừng hoặc giảm bớt áp lực, thường liên quan đến khía cạnh pháp lý hoặc tâm lý.