Bản dịch của từ Reprieve trong tiếng Việt
Reprieve

Reprieve (Noun)
Việc hoãn hoặc hủy bỏ một bản án hay hình phạt, tạm thời làm ngưng áp dụng hình phạt (thường là tử hình hoặc án hình sự).
A cancellation or postponement of a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reprieve (Verb)
Hoãn hoặc hủy bỏ hình phạt cho một người (thường là người bị kết án tử hình), tức là tạm dừng hoặc bãi bỏ việc thi hành án.
Cancel or postpone the punishment of (someone, especially someone condemned to death)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reprieve" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hoãn thi hành một hình phạt, thường là án tử hình, hoặc một thời gian tạm thời được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Reprieve" thể hiện khái niệm tạm ngừng hoặc giảm bớt áp lực, thường liên quan đến khía cạnh pháp lý hoặc tâm lý.
Họ từ
Từ "reprieve" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hoãn thi hành một hình phạt, thường là án tử hình, hoặc một thời gian tạm thời được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Reprieve" thể hiện khái niệm tạm ngừng hoặc giảm bớt áp lực, thường liên quan đến khía cạnh pháp lý hoặc tâm lý.
