reprover
NounVerb
reprover (Noun)
/ɹipɹˈuvɚ/
/ɹipɹˈuvɚ/
AI
Ví dụ
Người chỉ trích đã phê bình cộng đồng vì đã bỏ qua các vấn đề môi trường.The reprover criticized the community for ignoring environmental issues.
Người chỉ trích đã không tham dự cuộc họp xã hội tuần trước.The reprover did not attend the social meeting last week.
reprover (Verb)
/ɹipɹˈuvɚ/
/ɹipɹˈuvɚ/
AI
Ví dụ
Giáo viên đã khiển trách John vì hành vi gây rối trong lớp.The teacher reproved John for his disruptive behavior in class.
Quản lý đã không khiển trách nhân viên vì đến muộn.The manager did not reprove the employees for their late arrival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reprover" là danh từ tiếng Anh, chỉ người có trách nhiệm phê bình, khiển trách hoặc chỉ trích hành vi sai trái của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn chương. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, nhưng nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. "Reprover" thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, như trong giáo dục hoặc công việc.