reptilian
reptilian (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reptilian (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống loài bò sát (như da có vảy, máu lạnh, cách đi, hoặc hình thái giống rắn, thằn lằn, cá sấu). Dùng để mô tả đặc tính hoặc vẻ ngoài giống loài bò sát.
Relating to or characteristic of reptiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reptilian" xuất phát từ tiếng Latinh "reptilis", có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "trườn". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những loài động vật thuộc họ bò sát, bao gồm rắn, thằn lằn và cá sấu. Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này cũng được liên kết với lý thuyết âm mưu về các sinh vật ngoài hành tinh hoặc những người có nguồn gốc bò sát. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "reptilian" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết.
