Anh - Việt

Bản dịch của từ Resembled trong tiếng Việt

resembled

Verb

resembled (Verb)

/rɪzˈɛmbəld/
/rɪˈzɛmbəɫd/
AI

Nghĩa 01 · Có sự giống nhau gần gũi

Có sự giống nhau gần gũi

To have a close resemblance to be alike

Ví dụ
Năm 2020, Maya giống mẹ trong những bức ảnh gia đình.In 2020, Maya resembled her mother in family photos.
Trong các cuộc phỏng vấn, Liam chưa bao giờ giống người cha nổi tiếng của mình.Liam never resembled his famous father during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trông giống hoặc giống với ai đó hoặc vật gì đó

Trông giống hoặc giống với ai đó hoặc vật gì đó

To look like or be similar to someone or something

Ví dụ
Năm 2020, Maya trông giống mẹ trong một bức ảnh hoạt động xã hội.In 2020, Maya resembled her mother in a social campaign photo.
Tấm áp phích năm 2023 không giống bất kỳ trải nghiệm cộng đồng thực tế nào.The 2023 poster resembled no real community experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh