Bản dịch của từ Reserve a day trong tiếng Việt

Reserve a day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve a day(Phrase)

rɪzˈɜːv ˈɑː dˈeɪ
rɪˈzɝv ˈɑ ˈdeɪ
01

Dành riêng một ngày nhất định cho một mục đích cụ thể

Devote a specific day to a special purpose.

专门为某一特定目的预留一天

Ví dụ
02

Để đặt chỗ hoặc sắp xếp cho ai đó sử dụng ngày nào đó

To make a reservation or arrange for someone to use a day.

预订或安排某人使用一天

Ví dụ
03

Dự trữ một ngày để dùng cho tương lai

Set aside a day for later use.

预留一天以备将来之用

Ví dụ