Anh - Việt

Bản dịch của từ Residentially trong tiếng Việt

residentially

Adverb

residentially (Adverb)

/ɹˌɛzɨdˈɛntʃəl/
/ɹˌɛzɨdˈɛntʃəl/
AI

Nghĩa 01

một cách thuộc về khu dân cư; theo kiểu/như trong khu vực chỉ có nhà ở (không phải khu thương mại hoặc công nghiệp). Dùng để mô tả hành vi, đặc điểm hoặc hoạt động diễn ra ở khu dân cư hoặc phù hợp với môi trường sinh sống của cư dân.

in a residential manner.

Ví dụ
Khu phố đang phát triển theo hướng cư trú với việc xây dựng nhà mới.The neighborhood is growing residentially with new houses being built.
Khu vực được phân khu cư trú, chỉ cho phép xây dựng nhà ở.The area is zoned residentially, allowing only houses to be constructed.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh