Bản dịch của từ Residency trong tiếng Việt
Residency

Residency (Noun)
Nơi cư trú chính thức của đại diện Toàn quyền hoặc quan chức chính phủ, thường là nơi ở chính thức tại triều đình hoặc chính quyền của một bang ở Ấn Độ.
The official residence of the Governor General's representative or other government agent, especially at the court of an Indian state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một buổi biểu diễn thường xuyên của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc tại một câu lạc bộ, quán bar hoặc địa điểm biểu diễn — tức là họ được mời chơi định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.
A musician's regular engagement at a club or other venue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "residency" có nghĩa là khoảng thời gian mà một cá nhân cư trú tại một địa điểm hay tham gia vào một chương trình đào tạo, thường là trong lĩnh vực y tế hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh Anh, "residency" dùng để chỉ chương trình đào tạo nội trú cho các bác sĩ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cư trú dài hạn. Nhìn chung, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa cụ thể trong từng ngành nghề.
Họ từ
Từ "residency" có nghĩa là khoảng thời gian mà một cá nhân cư trú tại một địa điểm hay tham gia vào một chương trình đào tạo, thường là trong lĩnh vực y tế hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh Anh, "residency" dùng để chỉ chương trình đào tạo nội trú cho các bác sĩ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cư trú dài hạn. Nhìn chung, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa cụ thể trong từng ngành nghề.
