Bản dịch của từ Residency trong tiếng Việt

Residency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residency(Noun)

ɹˈɛzɪdn̩si
ɹˈɛzɪdn̩si
01

Một cơ sở hoặc tổ chức gồm các điệp viên/tình báo hoạt động tại một quốc gia nước ngoài (thường do cơ quan tình báo của nước khác điều hành).

An organization of intelligence agents in a foreign country.

Ví dụ
02

Nơi cư trú chính thức của đại diện Toàn quyền hoặc quan chức chính phủ, thường là nơi ở chính thức tại triều đình hoặc chính quyền của một bang ở Ấn Độ.

The official residence of the Governor General's representative or other government agent, especially at the court of an Indian state.

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn thường xuyên của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc tại một câu lạc bộ, quán bar hoặc địa điểm biểu diễn — tức là họ được mời chơi định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

A musician's regular engagement at a club or other venue.

Ví dụ
04

Khoảng thời gian đào tạo chuyên sâu tại bệnh viện dành cho bác sĩ sau khi tốt nghiệp y khoa; vị trí làm việc của người bác sĩ nội trú (resident) đang trong quá trình huấn luyện chuyên môn.

A period of specialized medical training in a hospital; the position of a resident.

Ví dụ
05

Hành động hoặc trạng thái sống ở một nơi nào đó — tức là cư trú, thường trú hoặc tạm trú tại một địa điểm.

The fact of living in a place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ