Anh - Việt

Bản dịch của từ Residency trong tiếng Việt

residency

Noun

residency (Noun)

/ɹˈɛzɪdn̩si/
/ɹˈɛzɪdn̩si/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái sống ở một nơi nào đó — tức là cư trú, thường trú hoặc tạm trú tại một địa điểm.

The fact of living in a place.

Ví dụ
Sự cư trú của cô ấy trong thành phố đã ảnh hưởng đến mạng xã hội của cô ấy.Her residency in the city influenced her social circle.
Việc có được cư trú vĩnh viễn có thể cải thiện ổn định xã hội cho người nhập cư.Obtaining permanent residency can improve social stability for immigrants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nơi cư trú chính thức của đại diện Toàn quyền hoặc quan chức chính phủ, thường là nơi ở chính thức tại triều đình hoặc chính quyền của một bang ở Ấn Độ.

The official residence of the Governor General's representative or other government agent, especially at the court of an Indian state.

Ví dụ
Chế độ British Raj đã thành lập nơi cư trú tại Lucknow cho mục đích hành chính.The British Raj established the residency in Lucknow for administrative purposes.
Nơi cư trú ở Hyderabad là biểu tượng của quyền lực thuộc địa ở Ấn Độ.The residency in Hyderabad was a symbol of colonial power in India.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khoảng thời gian đào tạo chuyên sâu tại bệnh viện dành cho bác sĩ sau khi tốt nghiệp y khoa; vị trí làm việc của người bác sĩ nội trú (resident) đang trong quá trình huấn luyện chuyên môn.

A period of specialized medical training in a hospital; the position of a resident.

Ví dụ
Cô ấy hoàn thành thời kỳ học tập chuyên sâu y học tại Bệnh viện Johns Hopkins.She completed her medical residency at Johns Hopkins Hospital.
Chương trình học tại bệnh viện cung cấp kinh nghiệm thực tế trong chăm sóc bệnh nhân.The residency program offers hands-on experience in patient care.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một buổi biểu diễn thường xuyên của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc tại một câu lạc bộ, quán bar hoặc địa điểm biểu diễn — tức là họ được mời chơi định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

A musician's regular engagement at a club or other venue.

Ví dụ
Cô ấy đã đảm bảo một nơi ở tại câu lạc bộ nhạc jazz địa phương.She secured a residency at the local jazz club.
Nơi ở của anh ấy tại quán bar phổ biến đã đưa đến nhiều người hâm mộ.His residency at the popular bar brought in many fans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh