Bản dịch của từ Residency trong tiếng Việt

Residency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residency (Noun)

ɹˈɛzɪdn̩si
ɹˈɛzɪdn̩si
01

Nơi cư trú chính thức của đại diện Toàn quyền hoặc quan chức chính phủ, thường là nơi ở chính thức tại triều đình hoặc chính quyền của một bang ở Ấn Độ.

The official residence of the Governor General's representative or other government agent, especially at the court of an Indian state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một buổi biểu diễn thường xuyên của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc tại một câu lạc bộ, quán bar hoặc địa điểm biểu diễn — tức là họ được mời chơi định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

A musician's regular engagement at a club or other venue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoảng thời gian đào tạo chuyên sâu tại bệnh viện dành cho bác sĩ sau khi tốt nghiệp y khoa; vị trí làm việc của người bác sĩ nội trú (resident) đang trong quá trình huấn luyện chuyên môn.

A period of specialized medical training in a hospital; the position of a resident.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động hoặc trạng thái sống ở một nơi nào đó — tức là cư trú, thường trú hoặc tạm trú tại một địa điểm.

The fact of living in a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ