Anh - Việt
residents
Noun
residents (Noun)
/rˈɛzɪdənts/
/ˈrɛzədənts/
AI
Nghĩa 01
Một thành viên của một cộng đồng hoặc nhóm cụ thể.
A member of a particular community or group
Ví dụ
Cư dân New York đã tham gia dọn dẹp công viên địa phương vào Chủ nhật vừa rồi.Residents of New York joined the local park clean-up last Sunday.
Không phải tất cả cư dân trong thành phố đều ủng hộ chính sách xã hội mới.Not all residents in the city support the new social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người sống ở đâu đó một cách thường xuyên hoặc lâu dài.
A person who lives somewhere permanently or on a longterm basis
Ví dụ
Những người dân của New York thường tham gia các cuộc họp cộng đồng về an toàn.The residents of New York often join community meetings about safety.
Không phải tất cả cư dân đều đồng ý với kế hoạch xây dựng công viên mới.Not all residents agree with the new park construction plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người có quyền cư trú hợp pháp tại một địa điểm cụ thể.
A person who has an official right to reside in a particular place
Ví dụ
Cư dân New York đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử năm 2020.Residents of New York voted in the 2020 election.
Không phải tất cả cư dân đều đồng ý với luật mới của thành phố.Not all residents agree with the new city law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa