Bản dịch của từ Resist change in manners trong tiếng Việt

Resist change in manners

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist change in manners(Phrase)

rˈiːzɪst tʃˈeɪndʒ ˈɪn mˈænəz
ˈrɛzɪst ˈtʃeɪndʒ ˈɪn ˈmænɝz
01

Giữ vững trước những thay đổi trong thói quen hoặc cách sống của mình.

To remain steadfast against alterations in ones habits or ways

Ví dụ
02

Khó khăn trong việc tiếp thu cách thức mới

To be unyielding in adopting new manners

Ví dụ
03

Chống lại hoặc kháng cự lại những thay đổi trong hành vi hoặc phong tục.

To oppose or withstand changes in behavior or customs

Ví dụ