Bản dịch của từ Resistant predator trong tiếng Việt
Resistant predator
Noun [U/C]

Resistant predator(Noun)
rɪzˈɪstənt prɪdˈeɪtɐ
rɪˈzɪstənt ˈprɛdətɝ
01
Một người hoặc vật thể có khả năng chống lại hoặc chịu đựng những tác động nào đó, ví dụ như một chất liệu chống được sự thay đổi hoặc phân hủy.
A person or object that has the ability to resist or is unaffected by something, such as a material that can withstand changes or deterioration.
抵抗或抗拒某事的人或物,例如一种抗变质或腐败的材料。
Ví dụ
02
Một loài đã thích nghi để tránh bị săn bắt
It's a species that's adapted to avoid being hunted.
一种动物已经适应了以躲避天敌的袭击。
Ví dụ
