Bản dịch của từ Respect ecology trong tiếng Việt

Respect ecology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect ecology(Noun)

rɪspˈɛkt ɪkˈɒlədʒi
ˈrɛspɛkt ɪˈkɑɫədʒi
01

Một nhánh của sinh học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau và với môi trường xung quanh.

Ecology is a branch of biology that studies how living organisms interact with each other and with their physical environment.

Sinh học các hệ sinh thái là một lĩnh vực nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau cũng như với môi trường vật lý xung quanh chúng.

Ví dụ
02

Niềm tin vào tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và các mối quan hệ giữa các sinh vật sống

The belief in the importance of protecting the environment and the interconnectedness among living beings.

相信保护环境的重要性以及各种生物之间的相互关系。

Ví dụ
03

Nghiên cứu về hệ sinh thái và các nguyên tắc điều chỉnh chúng

Research on ecosystems and the principles that regulate them

关于生态系统及其调控原则的研究

Ví dụ