Bản dịch của từ Respects trong tiếng Việt

Respects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respects(Noun)

ɹəspˈɛks
ɹispˈɛks
01

Số nhiều của “respect” — tức là nhiều hành động, thái độ hoặc biểu hiện thể hiện sự tôn trọng, kính trọng đối với người khác hoặc một điều gì đó.

Plural of respect.

Ví dụ
02

Từ này chỉ lời chia buồn, lời kính trọng cuối cùng dành cho người đã khuất, thường được nói khi chia sẻ nỗi mất mát với những người dự tang lễ hoặc gửi lời an ủi cho gia đình người chết.

Often with last or final regards or respect expressed for a deceased person usually at the same time as offering condolences to other mourners.

Ví dụ

Dạng danh từ của Respects (Noun)

SingularPlural

Respect

Respects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ