Anh - Việt

Bản dịch của từ Restates trong tiếng Việt

restates

Verb

restates (Verb)

/ɹistˈeɪts/
/ɹistˈeɪts/
AI

Nghĩa 01

Phát biểu lại hoặc dưới một hình thức mới.

To state again or in a new form.

Ví dụ
Giáo viên nhắc lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn trong lớp.The teacher restates the question for better understanding in class discussions.
Anh ấy không nhắc lại những điểm chính trong cuộc tranh luận xã hội.He does not restate his main points during the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để diễn đạt cùng một ý tưởng bằng cách sử dụng các từ khác nhau.

To express the same idea using different words.

Ví dụ
Giáo viên nhắc lại những điểm chính trong lớp học xã hội.The teacher restates the main points during the social studies class.
Anh ấy không nhắc lại lập luận của mình trong cuộc tranh luận xã hội.He does not restate his arguments in the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lặp lại điều gì đó theo một cách khác.

To repeat something in a different way.

Ví dụ
Giáo viên nhắc lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn.The teacher restates the question for better understanding among students.
Cô ấy không nhắc lại ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She does not restate her opinion during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh