restates
Verb
restates (Verb)
/ɹistˈeɪts/
/ɹistˈeɪts/
AI
Ví dụ
Giáo viên nhắc lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn trong lớp.The teacher restates the question for better understanding in class discussions.
Anh ấy không nhắc lại những điểm chính trong cuộc tranh luận xã hội.He does not restate his main points during the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên nhắc lại những điểm chính trong lớp học xã hội.The teacher restates the main points during the social studies class.
Anh ấy không nhắc lại lập luận của mình trong cuộc tranh luận xã hội.He does not restate his arguments in the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên nhắc lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn.The teacher restates the question for better understanding among students.
Cô ấy không nhắc lại ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.She does not restate her opinion during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restates" được hiểu là hành động nói lại hoặc diễn đạt lại một thông tin hoặc ý tưởng nào đó, với mục đích làm rõ hoặc nhấn mạnh. Trong tiếng Anh Anh, "restates" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và một số cách diễn đạt có thể khác biệt. Chẳng hạn, tại Anh, thường có xu hướng sử dụng các cụm từ mang tính trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, ngôn ngữ có thể thân mật hơn. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ.