Bản dịch của từ Restriction enzyme trong tiếng Việt
Restriction enzyme
Noun [U/C]

Restriction enzyme (Noun)
ɹistɹˈɪkʃən ˈɛnzˌaɪm
ɹistɹˈɪkʃən ˈɛnzˌaɪm
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một công cụ để thao tác dna, cho phép tạo ra dna tái tổ hợp.
A tool for dna manipulation, allowing for the creation of recombinant dna.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một protein nhận biết và cắt các trình tự nucleotide cụ thể trong dna.
A protein that recognizes and cleaves particular sequences of nucleotides in dna.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Restriction enzyme
Không có idiom phù hợp