Bản dịch của từ Restriction enzyme trong tiếng Việt
Restriction enzyme
Noun [U/C]

Restriction enzyme(Noun)
ɹistɹˈɪkʃən ˈɛnzˌaɪm
ɹistɹˈɪkʃən ˈɛnzˌaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ để thao tác DNA, giúp tạo ra DNA tái tổ hợp.
A tool for manipulating DNA that allows for the creation of recombinant DNA.
这是一种操作DNA的工具,可以用来制作重组DNA。
Ví dụ
