Bản dịch của từ Restriction fragment length polymorphism trong tiếng Việt

Restriction fragment length polymorphism

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restriction fragment length polymorphism(Phrase)

ɹistɹˈɪkʃən fɹæɡmˈɛnt lˈɛŋkθ pˌɑlˌimˈɔɹfɨzm
ɹistɹˈɪkʃən fɹæɡmˈɛnt lˈɛŋkθ pˌɑlˌimˈɔɹfɨzm
01

Một phương pháp trong sinh học phân tử dùng để phát hiện sự khác nhau trong trình tự DNA bằng cách cắt DNA bằng enzyme hạn chế rồi so sánh các đoạn thu được; thường dùng để nhận dạng biến thể di truyền hoặc phân tích quan hệ họ hàng.

A method for identifying variations in DNA sequences.

识别DNA序列变异的方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Restriction fragment length polymorphism(Noun)

ɹistɹˈɪkʃən fɹæɡmˈɛnt lˈɛŋkθ pˌɑlˌimˈɔɹfɨzm
ɹistɹˈɪkʃən fɹæɡmˈɛnt lˈɛŋkθ pˌɑlˌimˈɔɹfɨzm
01

Một kỹ thuật trong sinh học phân tử dùng để phân tích trình tự DNA bằng cách cắt DNA bằng các enzyme giới hạn và so sánh độ dài các đoạn thu được, giúp phát hiện biến thể trong DNA.

A technique used in molecular biology to analyze the DNA sequence.

一种用于分析DNA序列的分子生物学技术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh