Bản dịch của từ Result in injury trong tiếng Việt

Result in injury

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result in injury(Phrase)

rˈɛsʌlt ˈɪn ˈɪndʒəri
ˈrɛsəɫt ˈɪn ˈɪndʒɝi
01

Gây hại hoặc tổn thương

To lead to harm or damage

Ví dụ
02

Gây ra tổn hại thể chất hoặc suy giảm chức năng

To result in physical harm or impairment

Ví dụ
03

Gây chấn thương cho ai đó hoặc cái gì đó

To cause an injury to someone or something

Ví dụ