Bản dịch của từ Retail field trong tiếng Việt

Retail field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail field(Noun)

rˈiːteɪl fˈiːld
ˈriˌteɪɫ ˈfiɫd
01

Việc bán hàng hóa cho công chúng thường là với số lượng nhỏ lẻ.

Selling goods to the public usually happens in small quantities.

向公众销售商品通常以小批量进行。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực của nền kinh tế liên quan đến việc bán hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng

This is a sector of the economy that involves selling goods directly to consumers.

一个涉及直接向消费者销售商品的行业

Ví dụ
03

Ngành công nghiệp bán hàng tiêu dùng

The industry that involves selling products directly to consumers.

零售行业

Ví dụ