Bản dịch của từ Retro example trong tiếng Việt

Retro example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro example(Noun)

ʐˈɛtrəʊ ɛɡzˈæmpəl
ˈrɛtroʊ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Một ví dụ về điều gì đó từ quá khứ

An example of something from the past

Ví dụ
02

Một phong cách hoặc xu hướng bắt chước quá khứ, đặc biệt là từ những năm 1960 và 1970.

A style or trend that imitates the past especially from the 1960s and 1970s

Ví dụ
03

Một mẫu vật được sử dụng để so sánh hoặc tham khảo

A specimen used for comparison or reference

Ví dụ