Bản dịch của từ Revanchism trong tiếng Việt

Revanchism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revanchism(Noun)

ɹivˈæntʃɪzəm
ɹivˈæntʃɪzəm
01

Tư tưởng hoặc hành động muốn phục hồi, giành lại những vùng lãnh thổ, quyền lực hoặc ảnh hưởng đã mất, thường trong bối cảnh chính trị hoặc văn hóa; mang sắc thái trả thù hoặc khôi phục lại quá khứ.

Metaphorical endeavouring to regain lost political or cultural territory.

争夺失去的政治或文化领土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chính sách hoặc tư tưởng chính trị cố gắng giành lại lãnh thổ đã mất (thông qua chiến tranh, đòi hỏi lãnh thổ, hay các biện pháp chính trị khác).

The political policy of endeavouring to regain lost territory.

试图收复失地的政治政策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh