revelry
Noun
revelry (Noun)
/ɹˈɛvlɹi/
/ɹˈɛvlɹi/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ tại bữa tiệc kéo dài đến sáng sớm.The revelry at the party lasted until the early hours of the morning.
Cô ấy thích những buổi tụ tập yên tĩnh hơn là sự vui vẻ ồn ào với bạn bè.She prefers quiet gatherings over loud revelry with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revelry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revelry | revelries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revelry" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là sự vui mừng, tiệc tùng hoặc sự ăn mừng ồn ào. Thuật ngữ này thường mô tả những buổi lễ hội, sự kiện xã hội có tính vui vẻ và náo nhiệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm. "Revelry" được thường dùng trong ngữ cảnh văn học và báo chí để chỉ các hoạt động giải trí phóng khoáng và thoải mái.