Bản dịch của từ Reverberant trong tiếng Việt

Reverberant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverberant(Adjective)

ɹˈɨvɝbɚənt
ɹˈɨvɝbɚənt
01

Trong thuật ngữ phù hiệu (heraldry), mô tả đuôi của một con sư tử uốn cong lên theo hình chữ S (sigmoid), đầu mút hướng ra ngoài; còn gọi là 'đuôi bật ngược' (reboundant).

Heraldry of a lions tail rare Turned up sigmoidally with the end pointing outward reboundant.

Ví dụ
02

Có khuynh hướng vang dội; phát ra âm vang nhiều lần trong không gian (âm thanh vang lại, tạo tiếng vọng).

Tending to reverberate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ