Bản dịch của từ Reverse engineering trong tiếng Việt

Reverse engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverse engineering(Noun)

ɹˈɨvɝs ˈɛndʒənˈɪɹɨŋ
ɹˈɨvɝs ˈɛndʒənˈɪɹɨŋ
01

Quá trình phân tích chi tiết cấu tạo hoặc thành phần của một sản phẩm do nhà sản xuất khác làm ra để tái tạo hoặc chế tạo lại sản phẩm đó.

The reproduction of another manufacturers product following detailed examination of its construction or composition.

反向工程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh