Bản dịch của từ Reverse engineering trong tiếng Việt
Reverse engineering

Reverse engineering (Noun)
Quá trình phân tích chi tiết cấu tạo hoặc thành phần của một sản phẩm do nhà sản xuất khác làm ra để tái tạo hoặc chế tạo lại sản phẩm đó.
The reproduction of another manufacturers product following detailed examination of its construction or composition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ thuật "reverse engineering" (kỹ thuật đảo ngược) đề cập đến quá trình phân tích một sản phẩm, hệ thống hoặc công nghệ để hiểu cách thức hoạt động của nó, thường nhằm mục đích tái tạo hoặc cải tiến. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm và sản xuất. Mặc dù "reverse engineering" được sử dụng thông nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách thức áp dụng cũng như các khía cạnh pháp lý xung quanh việc sao chép hoặc phân tích này.
Kỹ thuật "reverse engineering" (kỹ thuật đảo ngược) đề cập đến quá trình phân tích một sản phẩm, hệ thống hoặc công nghệ để hiểu cách thức hoạt động của nó, thường nhằm mục đích tái tạo hoặc cải tiến. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm và sản xuất. Mặc dù "reverse engineering" được sử dụng thông nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách thức áp dụng cũng như các khía cạnh pháp lý xung quanh việc sao chép hoặc phân tích này.
