Anh - Việt

Bản dịch của từ Reverts trong tiếng Việt

reverts

Verb

reverts (Verb)

/rɪvˈɜːts/
/ˈrɛvɝts/
AI

Nghĩa 01 · Quay lại trạng thái, điều kiện hoặc chủ đề trước đó

Quay lại trạng thái, điều kiện hoặc chủ đề trước đó

To return to a previous state condition or subject

Ví dụ
Sau khi bị chỉ trích trên mạng, thị trưởng quay lại chính sách xã hội an toàn hơn.After online criticism, the mayor reverts to a safer social policy.
Nhóm thanh niên không bao giờ quay lại quan điểm cũ sau cuộc tranh luận của Maya.The youth group never reverts to old views after Maya's debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để đưa trở lại trạng thái hoặc tình trạng trước đó.

Để đưa trở lại trạng thái hoặc tình trạng trước đó.

To cause to return to an earlier state or condition

Ví dụ
Sau các cuộc biểu tình, luật này đưa nhà ở công trở lại tiêu chuẩn cũ.After protests, the law reverts public housing to older standards.
Cải cách này không bao giờ kéo các cuộc họp cộng đồng về hình thức khép kín trước đây.The reform never reverts community meetings to their former closed format.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Quay lại hoặc phục hồi

Quay lại hoặc phục hồi

To turn back or revert

Ví dụ
Sau các cuộc biểu tình trên mạng, hội đồng thành phố trở lại chính sách cũ.After online protests, the city council reverts to its old policy.
Sau khi có quy định rõ ràng, cuộc tranh luận hiếm khi quay lại công kích cá nhân.The debate rarely reverts to personal attacks after clear rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh