Anh - Việt
reverts
Verb
reverts (Verb)
/rɪvˈɜːts/
/ˈrɛvɝts/
AI
Ví dụ
Sau khi bị chỉ trích trên mạng, thị trưởng quay lại chính sách xã hội an toàn hơn.After online criticism, the mayor reverts to a safer social policy.
Nhóm thanh niên không bao giờ quay lại quan điểm cũ sau cuộc tranh luận của Maya.The youth group never reverts to old views after Maya's debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau các cuộc biểu tình, luật này đưa nhà ở công trở lại tiêu chuẩn cũ.After protests, the law reverts public housing to older standards.
Cải cách này không bao giờ kéo các cuộc họp cộng đồng về hình thức khép kín trước đây.The reform never reverts community meetings to their former closed format.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau các cuộc biểu tình trên mạng, hội đồng thành phố trở lại chính sách cũ.After online protests, the city council reverts to its old policy.
Sau khi có quy định rõ ràng, cuộc tranh luận hiếm khi quay lại công kích cá nhân.The debate rarely reverts to personal attacks after clear rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa