reviling
reviling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reviling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reviled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reviled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reviles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reviling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reviling" chỉ hành động chỉ trích, mắng nhiếc một cách mạnh mẽ và không tôn trọng, thường phát sinh từ cảm xúc phẫn nộ hoặc bất mãn. Trong tiếng Anh, "reviling" được dùng phổ biến trong cả biến thể Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "reviling" thường mang sắc thái tiêu cực và được áp dụng trong các lĩnh vực như văn học, triết học và tranh luận xã hội nhằm nhấn mạnh tính chất châm biếm, khinh miệt.