revilement
NounVerb
revilement (Noun)
/rɪˈvaɪl.mənt/
/rɪˈvaɪl.mənt/
AI
Ví dụ
Sự chỉ trích các nhân vật công chúng thường xảy ra trong các cuộc tranh luận chính trị.The revilement of public figures often happens during political debates.
Nhiều người không ủng hộ sự chỉ trích trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.Many people do not support revilement in social media discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
revilement (Verb)
/rɪˈvaɪl.mənt/
/rɪˈvaɪl.mənt/
AI
Ví dụ
Nhiều người chỉ trích trực tuyến, đặc biệt trong các cuộc tranh luận xã hội căng thẳng.Many people revilement online, especially during heated social debates.
Các nhà phê bình không chỉ trích chính sách mới; họ đưa ra phản hồi xây dựng thay vào đó.Critics do not revilement the new policy; they offer constructive feedback instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revilement" chỉ hành động hay trạng thái lăng mạ, chửi rủa, thường đi kèm với sự khinh miệt hoặc chỉ trích một cách công khai. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "revile", mang nghĩa chỉ trích một cách gay gắt. Khi so sánh, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "revilement" được sử dụng tương tự, nhưng có thể gặp khác biệt trong ngữ điệu và ý nghĩa nhấn mạnh trong văn cảnh cụ thể.