Anh - Việt

Bản dịch của từ Revilement trong tiếng Việt

revilement

NounVerb

revilement (Noun)

/rɪˈvaɪl.mənt/
/rɪˈvaɪl.mənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động mắng nhiếc, lăng mạ hoặc chỉ trích ai đó bằng lời nói; sự công khai xúc phạm bằng lời.

The act of verbally abusing or criticizing someone or something.

Ví dụ
Sự chỉ trích các nhân vật công chúng thường xảy ra trong các cuộc tranh luận chính trị.The revilement of public figures often happens during political debates.
Nhiều người không ủng hộ sự chỉ trích trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.Many people do not support revilement in social media discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

revilement (Verb)

/rɪˈvaɪl.mənt/
/rɪˈvaɪl.mənt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ hành động chỉ trích, mắng nhiếc hoặc lăng mạ ai đó một cách gay gắt, xúc phạm bằng lời nói.

To criticize or abuse someone or something in a verbally aggressive or insulting way.

Ví dụ
Nhiều người chỉ trích trực tuyến, đặc biệt trong các cuộc tranh luận xã hội căng thẳng.Many people revilement online, especially during heated social debates.
Các nhà phê bình không chỉ trích chính sách mới; họ đưa ra phản hồi xây dựng thay vào đó.Critics do not revilement the new policy; they offer constructive feedback instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh