Bản dịch của từ Revile trong tiếng Việt

Revile

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revile(Verb)

rˈɛvaɪl
ˈrɛvaɪɫ
01

Nói về việc khinh miệt hoặc coi thường ai đó

To speak or behave with contempt

轻视或藐视

Ví dụ
02

Chỉ trích một cách thô bạo hoặc mắng nhiếc đầy giận dữ

Criticizing in an abusive manner or with angry, insulting words.

以辱骂或愤怒的言辞进行批评

Ví dụ
03

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để xúc phạm ai đó

Using offensive language towards others

对某人使用辱骂的话语

Ví dụ