abusing
abusing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abusing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abusing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "abuse", có nghĩa là lạm dụng hoặc đối xử tồi tệ với ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh, "abuse" có thể chỉ hành vi bạo lực, lạm dụng quyền lực, hoặc lạm dụng chất kích thích. Từ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh xã hội và pháp lý khi sử dụng. "Abusing" thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, mô tả sự vi phạm quyền lợi cá nhân hoặc một kiểu thao túng.