Bản dịch của từ Revisionism trong tiếng Việt
Revisionism

Revisionism(Noun)
Chủ nghĩa xét lại: chính sách hoặc quan điểm sửa đổi, điều chỉnh một hệ thống tư tưởng (thường là chủ nghĩa Mác) theo hướng cải cách tiến hóa, hòa bình hoặc đa nguyên thay vì theo con đường cách mạng hoặc bảo thủ.
A policy of revision or modification especially of Marxism on evolutionary socialist rather than revolutionary or pluralist principles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Revisionism là thuật ngữ chỉ quá trình xem xét và đánh giá lại các sự kiện lịch sử, lý thuyết hoặc giáo lý đã được chấp nhận trước đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử, ngụ ý rằng một quan điểm mới nhằm thách thức hoặc bác bỏ những quan điểm truyền thống. Trong một số trường hợp, revisionism có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc bẻ cong sự thật để phục vụ cho một mục đích chính trị nhất định.
Từ "revisionism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revisio", trong đó "re-" có nghĩa là "quay lại" và "visio" nghĩa là "nhìn". Xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị vào thế kỷ 19, thuật ngữ này đề cập đến sự thay đổi, xem xét lại hoặc điều chỉnh các quan điểm, lý thuyết hoặc học thuyết đã được thiết lập. Trong lịch sử hiện đại, "revisionism" thường liên quan đến việc đánh giá lại các sự kiện lịch sử hoặc tư tưởng chính trị, phản ánh sự phát triển và thay đổi trong cách hiểu của xã hội về quá khứ.
Từ "revisionism" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề chính trị và lịch sử. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc thay đổi, điều chỉnh hoặc xem xét lại những diễn ngôn, lý thuyết hay sự kiện lịch sử, đặc biệt trong tranh luận về chính sách hoặc quan điểm học thuật.
Họ từ
Revisionism là thuật ngữ chỉ quá trình xem xét và đánh giá lại các sự kiện lịch sử, lý thuyết hoặc giáo lý đã được chấp nhận trước đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử, ngụ ý rằng một quan điểm mới nhằm thách thức hoặc bác bỏ những quan điểm truyền thống. Trong một số trường hợp, revisionism có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc bẻ cong sự thật để phục vụ cho một mục đích chính trị nhất định.
Từ "revisionism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revisio", trong đó "re-" có nghĩa là "quay lại" và "visio" nghĩa là "nhìn". Xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị vào thế kỷ 19, thuật ngữ này đề cập đến sự thay đổi, xem xét lại hoặc điều chỉnh các quan điểm, lý thuyết hoặc học thuyết đã được thiết lập. Trong lịch sử hiện đại, "revisionism" thường liên quan đến việc đánh giá lại các sự kiện lịch sử hoặc tư tưởng chính trị, phản ánh sự phát triển và thay đổi trong cách hiểu của xã hội về quá khứ.
Từ "revisionism" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề chính trị và lịch sử. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc thay đổi, điều chỉnh hoặc xem xét lại những diễn ngôn, lý thuyết hay sự kiện lịch sử, đặc biệt trong tranh luận về chính sách hoặc quan điểm học thuật.
