Bản dịch của từ Marxism trong tiếng Việt
Marxism

Marxism (Noun)
Một học thuyết chính trị và kinh tế cho rằng phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên thuộc sở hữu hoặc do cộng đồng quản lý chung, nhằm xóa bỏ bất bình đẳng giai cấp và hướng tới xã hội công bằng hơn.
A political and economic theory of social organization which advocates that the means of production distribution and exchange should be owned or regulated by the community as a whole.
Hệ thống lý thuyết chính trị và kinh tế do Karl Marx và Friedrich Engels xây dựng, sau này được người theo họ phát triển thành cơ sở cho học thuyết và thực tiễn cộng sản.
The political and economic theories of Karl Marx and Friedrich Engels later developed by their followers to form the basis for the theory and practice of communism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lý thuyết chính trị do Karl Marx phát triển, cho rằng xã hội được chia thành giai cấp đối kháng (điển hình là tư sản và vô sản) và kêu gọi đấu tranh giai cấp để xoá bỏ tư hữu; mục tiêu là xây dựng xã hội công hữu, trong đó mọi tài sản thuộc sở hữu chung và mỗi người làm việc và được trả theo khả năng và nhu cầu.
A political theory derived from the writings of Karl Marx advocating class war and leading to a society in which all property is publicly owned and each person works and is paid according to their abilities and needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa Mác, hay còn gọi là Marxism, là một hệ tư tưởng kinh tế, xã hội và chính trị do Karl Marx và Friedrich Engels phát triển vào thế kỷ 19. Chủ nghĩa này nhấn mạnh sự phân tích về mối quan hệ giai cấp, trong đó tập trung vào vai trò của tư bản trong việc tạo ra bất bình đẳng và áp bức lao động. Chủ nghĩa Mác đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào cách mạng và lý thuyết xã hội chủ nghĩa trên toàn cầu.
Họ từ
Chủ nghĩa Mác, hay còn gọi là Marxism, là một hệ tư tưởng kinh tế, xã hội và chính trị do Karl Marx và Friedrich Engels phát triển vào thế kỷ 19. Chủ nghĩa này nhấn mạnh sự phân tích về mối quan hệ giai cấp, trong đó tập trung vào vai trò của tư bản trong việc tạo ra bất bình đẳng và áp bức lao động. Chủ nghĩa Mác đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào cách mạng và lý thuyết xã hội chủ nghĩa trên toàn cầu.
