revitalization
Noun
revitalization (Noun)
/ɹˌivˌɑɪtələzˈeɪʃn/
/ɹˌivˌɑɪtələzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Các dự án phục hồi cộng đồng nhằm cải thiện điều kiện sống cho cư dân.Community revitalization projects aim to improve living conditions for residents.
Sự phục hồi của khu vực đô thị có thể thu hút doanh nghiệp và đầu tư mới.The revitalization of urban areas can attract new businesses and investments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revitalization" (hồi sinh, tái sinh) đề cập đến quá trình làm mới hoặc phục hồi sức sống của một cái gì đó, chẳng hạn như nền kinh tế, văn hóa hoặc môi trường. Từ này có nguồn gốc từ động từ "revitalize", có nghĩa là đem lại sức sống hoặc năng lượng. Trong tiếng Anh Anh, "revitalisation" là phiên bản viết với "s" thay vì "z" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự, nhưng cách viết và phát âm có sự khác biệt dựa trên chính tả vùng miền.