Bản dịch của từ Revive a clean reputation trong tiếng Việt

Revive a clean reputation

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revive a clean reputation(Verb)

rɪvˈaɪv ˈɑː klˈiːn rˌɛpjuːtˈeɪʃən
rɪˈvaɪv ˈɑ ˈkɫin ˌrɛpjəˈteɪʃən
01

Để làm mới hoặc tái khởi động

To renew or refresh

Ví dụ
02

Để hồi sinh hoặc đánh thức ý thức

To restore to life or consciousness

Ví dụ
03

Để khôi phục lại sự sử dụng hoặc sự phổ biến

To bring back into use or popularity

Ví dụ