Anh - Việt

Bản dịch của từ Revives trong tiếng Việt

revives

Verb

revives (Verb)

/rɪvˈaɪvz/
/rɪˈvaɪvz/
AI

Nghĩa 01

Để đưa trở lại sử dụng hoặc phổ biến.

To bring back into use or popularity

Ví dụ
Chương trình phát thanh của Lina làm các cuộc họp cộng đồng phổ biến lại với cử tri trẻ.Lina's podcast revives community meetings among young voters.
Khẩu hiệu cũ không bao giờ phổ biến lại trong giới cử tri trẻ.The old slogan never revives among young voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để phục hồi sự sống hoặc ý thức.

To restore to life or consciousness

Ví dụ
Bác sĩ Lin giúp một tình nguyện viên bị ngất tỉnh lại trong cuộc khảo sát sức khỏe cộng đồng.Dr. Lin revives a fainting volunteer during a community health survey.
Không điều dưỡng nào làm nạn nhân bất tỉnh tỉnh lại trong nơi trú ẩn đông đúc.No nurse revives the unconscious victim at the crowded shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để làm mới hoặc hồi sinh.

To renew or revitalize

Ví dụ
Dự án ngân hàng thực phẩm của Maria khơi dậy tinh thần cộng đồng ở Detroit.Maria's food bank project revives community spirit in Detroit.
Cuộc tranh luận trên mạng không bao giờ khơi lại sự quan tâm của công chúng đến việc tái chế.The online debate never revives public interest in recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh