Bản dịch của từ Rhenium trong tiếng Việt
Rhenium

Rhenium (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rhenium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Re và số nguyên tử 75, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Rhenium có tính chất chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, vì vậy thường được ứng dụng trong sản xuất hợp kim chịu nhiệt và trong ngành công nghiệp hàng không. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm từ này, tuy nhiên, môi trường sử dụng có thể khác nhau, với rhenium thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
Rhenium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Re và số nguyên tử 75, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Rhenium có tính chất chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, vì vậy thường được ứng dụng trong sản xuất hợp kim chịu nhiệt và trong ngành công nghiệp hàng không. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm từ này, tuy nhiên, môi trường sử dụng có thể khác nhau, với rhenium thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
