Bản dịch của từ Rich faction trong tiếng Việt

Rich faction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich faction(Phrase)

ʀˈɪtʃ fˈækʃən
ˈrɪtʃ ˈfækʃən
01

Một nhóm người giàu có hoặc có nguồn tài chính đáng kể

A group of people who are wealthy or have substantial financial resources

Ví dụ
02

Một tầng lớp xã hội đặc trưng bởi sự giàu có

A segment of society characterized by its affluence

Ví dụ
03

Một nhóm có ảnh hưởng nổi tiếng với sức mạnh kinh tế của mình

An influential group known for its economic power

Ví dụ