Bản dịch của từ Rich faction trong tiếng Việt
Rich faction
Phrase

Rich faction(Phrase)
ʀˈɪtʃ fˈækʃən
ˈrɪtʃ ˈfækʃən
01
Một nhóm người giàu có hoặc có nguồn tài chính đáng kể
A group of people who are wealthy or have substantial financial resources
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm có ảnh hưởng nổi tiếng với sức mạnh kinh tế của mình
An influential group known for its economic power
Ví dụ
