Bản dịch của từ Ride scheduling trong tiếng Việt

Ride scheduling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride scheduling(Noun)

rˈaɪd skˈɛdjuːlɪŋ
ˈraɪd ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01

Một phương pháp để phối hợp các hoạt động vận chuyển giữa những người đi xe

A method for coordinating transportation activities among riders

Ví dụ
02

Quá trình sắp xếp và lập kế hoạch cho các chuyến đi hoặc lịch trình vận chuyển.

The process of arranging and planning rides or transportation schedules

Ví dụ
03

Một hệ thống tổ chức để quản lý các yêu cầu đặt xe và thời gian.

An organized system for managing ride requests and timings

Ví dụ