ridiculousness
NounNoun Countable
ridiculousness (Noun)
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ngớ ngẩn của tình huống đã rõ ràng với mọi người.The ridiculousness of the situation was evident to everyone.
Bài phát biểu của cô ấy đầy ngớ ngẩn, khiến khán giả cười.Her speech was full of ridiculousness, making the audience laugh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ridiculousness (Noun Countable)
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
AI
Ví dụ
Tính chất lố bịch của tình huống khiến mọi người cười nghiêng ngã.The ridiculousness of the situation made everyone burst into laughter.
Hành động của cô ấy bị chế nhạo và tính lố bịch của hành vi cô ấy rõ ràng.Her actions were met with ridicule and the ridiculousness of her behavior was evident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ridiculousness" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc gây cười hoặc khó hiểu đến mức buồn cười, thường được sử dụng để mô tả hành vi, ý tưởng hay tình huống không hợp lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi, tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, "ridiculous" có thể bị thay thế bằng các từ thông dụng hơn. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở trọng âm của các âm tiết, ảnh hưởng đến cách phát âm.