Anh - Việt

Bản dịch của từ Ridiculousness trong tiếng Việt

ridiculousness

NounNoun Countable

ridiculousness (Noun)

/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất nực cười; hành động, thái độ gây cảm giác phi lý, đáng chế giễu hoặc không đáng tin vì quá lố hoặc vô lý.

the quality or state of being ridiculous ridiculous behavior or actions.

Ví dụ
Sự ngớ ngẩn của tình huống đã rõ ràng với mọi người.The ridiculousness of the situation was evident to everyone.
Bài phát biểu của cô ấy đầy ngớ ngẩn, khiến khán giả cười.Her speech was full of ridiculousness, making the audience laugh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ridiculousness (Noun Countable)

/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
/ɹɪdˈɪkjələsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống, sự việc hoặc hành động rất buồn cười, vô lý đến mức khó tin; điều khiến người ta cười hoặc chê trách vì quá ngớ ngẩn, lố bịch.

something that is ridiculous an absurd or laughable event or situation.

Ví dụ
Tính chất lố bịch của tình huống khiến mọi người cười nghiêng ngã.The ridiculousness of the situation made everyone burst into laughter.
Hành động của cô ấy bị chế nhạo và tính lố bịch của hành vi cô ấy rõ ràng.Her actions were met with ridicule and the ridiculousness of her behavior was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh