Bản dịch của từ Right after trong tiếng Việt

Right after

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right after(Phrase)

rˈaɪt ˈɑːftɐ
ˈraɪt ˈhɑftɝ
01

Không chậm trễ hay gián đoạn nào

Without any delay or interval

Ví dụ
02

Ngay lập tức

Just after at once

Ví dụ
03

Ngay lập tức theo sau một điều gì đó về thời gian hoặc địa điểm

Immediately following something in time or place

Ví dụ