Bản dịch của từ Right to representation trong tiếng Việt

Right to representation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right to representation(Noun)

ɹˈaɪt tˈu ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
ɹˈaɪt tˈu ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
01

Quyền hợp pháp của cá nhân được trình bày vụ việc của họ trước tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác

An individual's legal right to have their case presented before a court or other regulatory authority.

个人有权将案件提交法院或其他主管机关审理的法律权益。

Ví dụ
02

Khái niệm cho rằng công dân nên có tiếng nói trong các quyết định ảnh hưởng đến họ.

The idea that citizens should have a voice in decisions that affect them.

人民有权在影响他们的决策中发声。

Ví dụ
03

Nguyên tắc đảm bảo cá nhân hoặc nhóm có khả năng để các quyền lợi và mối bất bình của họ được trình bày trong hệ thống chính trị hoặc pháp lý.

This is a principle that guarantees individuals or groups have opportunities for their rights and grievances to be represented within the political or legal system.

保证个人或团体在政治或法律体系中有机会表达其利益和诉求的原则。

Ví dụ