Anh - Việt

Bản dịch của từ Rightness trong tiếng Việt

rightness

Noun

rightness (Noun)

/ɹˈaɪtnəs/
/ɹˈaɪtnɪs/
AI

Nghĩa 01 · Tính đúng, trạng thái đúng như sự thật; độ chính xác của một điều được coi là đúng.

Tính đúng, trạng thái đúng như sự thật; độ chính xác của một điều được coi là đúng.

The quality or state of being true or correct as a fact.

Ví dụ
Sự đúng đắn của lập luận của cô ấy gây ấn tượng với ban giám khảo.The rightness of her argument impressed the judges at the debate.
Sự đúng đắn của hành động của anh ấy thường bị đồng nghiệp nghi ngờ.The rightness of his actions is often questioned by his peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính đúng đắn về mặt đạo đức; trạng thái đúng, hợp lý hoặc được chấp nhận vì phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc lý lẽ.

Tính đúng đắn về mặt đạo đức; trạng thái đúng, hợp lý hoặc được chấp nhận vì phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc lý lẽ.

The quality or state of being morally good justified or acceptable.

Ví dụ
Sự đúng đắn trong hành động của Martin Luther King Jr. đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội.The rightness of Martin Luther King Jr.'s actions inspired many social movements.
Sự đúng đắn trong quyết định biểu tình của họ đã bị một số công dân nghi ngờ.The rightness of their decision to protest was questioned by some citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh