rightness
rightness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính đúng đắn về mặt đạo đức; trạng thái đúng, hợp lý hoặc được chấp nhận vì phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc lý lẽ.
Tính đúng đắn về mặt đạo đức; trạng thái đúng, hợp lý hoặc được chấp nhận vì phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc lý lẽ.
The quality or state of being morally good justified or acceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rightness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc đúng, hợp lý hoặc chính xác trong suy nghĩ hoặc hành động. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, văn hóa hoặc triết học để chỉ tính đúng đắn của quyết định hoặc hành vi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ khi sử dụng "rightness". Tuy nhiên, trong văn phong, British English thường có xu hướng nhấn mạnh hơn vào ngữ nghĩa triết học, trong khi American English có thể sử dụng trong các ngữ cảnh phổ biến hơn.